phải biết
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Ở mức độ cao, rất, cực kỳ: "phải biết" là một từ dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất, trạng thái hoặc cảm xúc nào đó, thường mang sắc thái khẩu ngữ, suồng sã.
Ví dụ sử dụng
- Trạng từ:
- Tôi đã nấu món ấy thì phải biết. (Món tôi nấu thì phải cực kỳ ngon.)
- Phen này thì vui phải biết. (Lần này thì vui cực kỳ.)
- Trời hôm nay nóng phải biết. (Thời tiết hôm nay nóng cực kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phải biết" thường đứng sau tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái để bổ nghĩa, tăng cường mức độ.
- Cô ấy giận phải biết. (Cô ấy giận dữ lắm / cực kỳ.)
- Con đường ấy xa phải biết. (Con đường đó xa lắm.)
Biến thể và từ gần giống
- Phải: (trợ từ) dùng để nhấn mạnh sự cần thiết, bắt buộc hoặc để hỏi. (Ví dụ: )
- Biết: (động từ) có hiểu biết, nhận thức về điều gì. (Ví dụ: )
- Lắm: (trạng từ) rất, nhiều. (Ví dụ: ) - Đây là từ gần nghĩa nhưng ít mang sắc thái suồng sã hơn "phải biết".
Từ đồng nghĩa
- Cực kỳ: ở mức độ tột cùng.
- Vô cùng: không có giới hạn, rất mực.
- Lắm: rất, nhiều (thông dụng).
- Ghê: rất (mang sắc thái khẩu ngữ).
Lưu ý sử dụng
- "phải biết" chủ yếu được dùng trong văn nói, giao tiếp thân mật, suồng sã. Tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh chính thức.
- Cấu trúc thường gặp: "[Tính từ/Động từ chỉ trạng thái] + phải biết". Từ "phải biết" không đứng một mình mà luôn đi kèm để bổ nghĩa cho từ đứng trước nó.
- trgt ở mức độ cao: Tôi đã nấu món ấy thì phải biết; Phen này thì vui phải biết.